Dịch nghĩa:
このところあまり仕事に気乗りがしない。
Gần đây tôi không hào hứng với công việc lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
気
Khí
tinh thần; không khí
乗
Thừa
lên xe; nhân