Dịch nghĩa:
このじゅうたんの大きさは縦120センチ横160センチだ。
Kích thước của tấm thảm này là 120cm chiều dài và 160cm chiều rộng.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
縦
Sỉ
dọc; chiều dài
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược