Dịch nghĩa:
このことは決して誰にも言いません。
Tôi sẽ không bao giờ nói điều này với ai.
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
誰
Thùy
ai; ai đó
言
Ngôn
nói; từ