Dịch nghĩa:
こっそりチョコを食べるのが、僕の密かな楽しみなんだ。
Ăn trộm chocolate là thú vui bí mật của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái