Dịch nghĩa:
こちらに印鑑かサインをお願いします。
Xin vui lòng ký tên hoặc đóng dấu ở đây.
Hán tự:
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn