Dịch nghĩa:
こちらが昨日お話ししたご婦人です。
Đây là bà mà tôi đã nói chuyện hôm qua.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người