Dịch nghĩa:

Sức khỏe của cô ấy đã suy giảm trong những tháng gần đây.

Hán tự:

Số số; sức mạnh
Nguyệt tháng; mặt trăng
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kiện khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
Khang an nhàn; hòa bình
Suy suy yếu; suy tàn