Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここのジムには、クライミングウォールがあります。
Phòng tập gym ở đây có tường leo núi.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ジム
phòng tập thể dục
クライミング
leo núi
ウォール
tường
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống