クライミング

Danh từ chung

leo núi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここのジムには、クライミングウォールがあります。
Phòng tập gym ở đây có tường leo núi.
先週せんしゅうさ、トムとロッククライミングにったんだ。
Tuần trước, tôi đã đi leo núi với Tom.