Dịch nghĩa:
ここのお寿司屋さんって、コンベアーが寿司を運んでるんだよ。
Quán sushi ở đây có băng chuyền đưa sushi đấy.
Hán tự:
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
司
Tư
quản lý; chính quyền
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ