Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここでライオンに
出会
であ
ったとしたら、どうしますか。
Nếu gặp sư tử ở đây, bạn sẽ làm gì?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ライオン
sư tử
出会う
であう
gặp (tình cờ); bắt gặp; chạm trán; tình cờ gặp
為る
する
làm
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia