Dịch nghĩa:
こういう理由でパーティーに出席できません。
Vì lý do này, tôi không thể tham dự bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
由
Do
lý do
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp