Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうチャンスは
年
とし
に
2回
にかい
あるかないかだよ。
Cơ hội như thế này mỗi năm có một lần mà thôi.
Từ vựng:
言う
いう
nói
チャンス
cơ hội
年
ねん
năm
回
かい
lần; lượt
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng