Dịch nghĩa:
きっと市民が愛着を感じる風景ですね。
Chắc chắn đó là một cảnh quan khiến người dân cảm thấy gắn bó.
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan