Dịch nghĩa:
かなり骨を折ってその問題を解いた。
Tôi đã rất vất vả để giải quyết vấn đề đó.
Từ vựng:
Hán tự:
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
折
Chiết
gấp; bẻ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết