Dịch nghĩa:
かつて宗教と科学のあいだに大きな衝突があった。
Ngày xưa đã có một cuộc xung đột lớn giữa tôn giáo và khoa học.
Từ vựng:
Hán tự:
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
大
Đại
lớn; to
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột