Dịch nghĩa:
お酒飲んだんだから、車の運転しちゃだめよ。
Bạn đã uống rượu thì không được lái xe đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
車
Xa
xe
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi