Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんの
身
み
になってごらんなさい。
Hãy đặt mình vào vị trí của mẹ mà xem.
Ngữ pháp:
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
身
み
cơ thể; bản thân
成る
なる
trở thành; đạt được
為さる
なさる
làm
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
身
Thân
cơ thể; người