Dịch nghĩa:
お母さんに欠席の件をどうぞよくおわびしてください。
Xin hãy gửi lời xin lỗi chân thành đến mẹ về việc vắng mặt.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục