Dịch nghĩa:
お母さま、早く健康を取り戻されるといいですね。
Mẹ ơi, mong mẹ sớm khỏe lại.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
早
Tảo
sớm; nhanh
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
取
Thủ
lấy; nhận
戻
Lệ
trở lại; khôi phục