Dịch nghĩa:
お望みなら喜んでお手伝いしましょう。
Nếu bạn muốn, tôi sẽ rất vui lòng giúp đỡ bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
喜
Hỉ
vui mừng
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống