Dịch nghĩa:
お探しの住所は市役所のすぐ近くですよ。
Địa chỉ bạn tìm ngay gần tòa thị chính đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
住
Trụ
cư trú; sống
所
Sở
nơi; mức độ
市
Thị
thị trường; thành phố
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương