Dịch nghĩa:
お客さんたちはたくさんの演説を聞きました。
Khách hàng đã nghe nhiều bài phát biểu.
Hán tự:
客
Khách
khách
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe