Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
姉
ねえ
ちゃんがあんたの
歳
とし
の
時
とき
には、もう
結婚
けっこん
してたんだけどね。
Khi chị gái bạn bằng tuổi bạn bây giờ, chị ấy đã kết hôn rồi.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
お姉ちゃん
おねえちゃん
chị gái
年
とし
năm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
もう
đã; rồi
結婚
けっこん
hôn nhân
為る
する
làm
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
時
Thời
thời gian; giờ
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân