Dịch nghĩa:
お姉さんを駅まで迎えに行かせてください。
Cho phép tôi đến ga đón chị gái.
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
駅
Dịch
nhà ga
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng