Dịch nghĩa:
お前に割いてやる時間なんてねえんだよ。
Tôi không có thời gian dành cho bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian