Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
がそんな
賞
しょう
をとるなんて、びっくり。
Thật bất ngờ khi bạn nhận được giải thưởng như thế.
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
そんな
như vậy; loại đó
賞
しょう
giải thưởng
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
賞
Thưởng
giải thưởng