Dịch nghĩa:
お前がいない間に、ゴミ出しといてやったよ。感謝しろよ。
Tôi đã đổ rác giúp bạn trong khi bạn vắng mặt. Hãy biết ơn đi.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
間
Gian
khoảng cách; không gian
出
Xuất
ra ngoài
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn