Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「おわったの」「それどころかまだ始はじめていないよ」
"Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
其れ
それ
đó; nó
未だ
まだ
vẫn
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật