Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
おかしくなさそうでいて、どことなくおかしい
気
き
がします・・・。
Có vẻ không có gì lạ, nhưng tôi cảm thấy có điều gì đó kỳ lạ...
Từ vựng:
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
無い
ない
không tồn tại
そう
có vẻ
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
為る
する
làm
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí