Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちらは
親
おや
の
言
い
うことを
聞
き
かなきゃいけないのよ。
Chúng ta phải nghe lời bố mẹ.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
言
Ngôn
nói; từ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe