Dịch nghĩa:
うちの犬にボールを投げたらさ、口でキャッチしたんだよ。
Tôi ném quả bóng cho con chó, và nó đã bắt bằng miệng đấy.
Hán tự:
犬
Khuyển
chó
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
口
Khẩu
miệng