Dịch nghĩa:
うちの庭のバラは一部が白で、その他は赤です。
Trong khu vườn nhà tôi, một phần hoa hồng màu trắng, phần còn lại màu đỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân
一
Nhất
một
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
白
Bạch
trắng
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
赤
Xích
đỏ