Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
うちの
子
こ
はアグレッシブな
子
こ
で、いつも
騒音
そうおん
問題
もんだい
を
起
お
こすんですよ。
Đứa trẻ nhà tôi rất hiếu động và luôn gây ra tiếng ồn.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
アグレッシブ
hung hăng
騒音
そうおん
tiếng ồn
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
起こす
おこす
dựng lên; nhặt lên
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
起
Khởi
thức dậy