Dịch nghĩa:
うちの会社がアメリカに進出するなんて夢にも思わなかった。
Tôi không bao giờ nghĩ công ty chúng tôi sẽ tiến vào thị trường Mỹ.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
出
Xuất
ra ngoài
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ