Dịch nghĩa:
いつも寝る前に牛乳を一杯飲みます。
Tôi thường uống một cốc sữa trước khi đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống