Dịch nghĩa:
いつどこであの古時計を買ったのですか。
Bạn đã mua chiếc đồng hồ cổ ấy ở đâu và khi nào?
Hán tự:
古
Cổ
cũ
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
買
Mãi
mua