Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いつでも私わたしのオフィスを訪たずねなさい。
Hãy ghé thăm văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
オフィス
văn phòng
訪ねる
たずねる
thăm; ghé thăm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
訪
Phỏng thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật