Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いつかまた
一緒
いっしょ
にビジネスができるといいですね。
Hy vọng một ngày nào đó chúng ta có thể làm ăn với nhau trở lại.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
一緒
いっしょ
cùng nhau
ビジネス
kinh doanh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu