Dịch nghĩa:
いつかその研究所で働きたいものだ。
Tôi thật sự muốn làm việc tại viện nghiên cứu đó một ngày nào đó.
Từ vựng:
Hán tự:
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
所
Sở
nơi; mức độ
働
Động
làm việc