Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いったんはやりだしたら、リーバイスのジーンズは決けっしてすたれなかった。
Một khi đã trở thành mốt, quần jeans Levi's không bao giờ lỗi thời.

Ngữ pháp:

V 出す (~dasu)

Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4

決して~ない (kesshite ~ nai)

Diễn tả 'không bao giờ', 'không có nghĩa', hoặc 'không chút nào' khi phủ định một câu.
JLPT N3

Từ vựng:

一旦
いったん
một khi
出す
だす
lấy ra; đưa ra
リーバイス
Levi's
ジーンズ
quần jeans
決して
けっして
không bao giờ; không hề
廃れる
すたれる
lỗi thời; không còn dùng

Hán tự:

決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật