Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いったいどちらのブラウンのことか。
Không biết ý bạn là Brown nào.
Từ vựng:
一体
いったい
(cái gì) quái gì; (tại sao) trên đời; (ai) trên đời
ブラウン
màu nâu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh