Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いすを
持
も
ってきてゲームに
入
はい
りなさいよ。
Mang ghế đến và tham gia vào trò chơi đi nào.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
椅子
いす
ghế; chỗ ngồi
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
ゲーム
trò chơi
為さる
なさる
làm
Hán tự:
持
Trì
cầm; giữ
入
Nhập
vào; chèn