Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
いいものになると1キロにもなるものがありますよ。
Có những thứ tốt có thể nặng tới một kilogram đấy.
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
成る
なる
trở thành; đạt được
キロ
kilo-; 1000
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống