Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

いいから社長しゃちょうの言いうことなどほっとけよ。
Thôi kệ đi, đừng để ý đến lời ông chủ nói.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
社長
しゃちょう
giám đốc công ty
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

社
Xã công ty; đền thờ
長
Trường dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật