Dịch nghĩa:
あんな冷静な人が取り乱したなんて考えられない。
Không thể tin được là một người bình tĩnh như vậy lại mất bình tĩnh.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
静
Tĩnh
yên tĩnh
人
Nhân
người
取
Thủ
lấy; nhận
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ