Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんなに走はしり回まわっているのに、彼かれが病気びょうきだなんてことがあるだろうか。
Anh ấy chạy nhảy khắp nơi như vậy, liệu có thể anh ấy đang bị bệnh?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

あんな
loại đó; như thế
走り回る
はしりまわる
chạy quanh
彼
かれ
anh ấy
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

走
Tẩu chạy
回
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật