Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんなことをするなんて、馬鹿ばかげていたよ。
Làm như vậy thật là ngu ngốc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

あんな
loại đó; như thế
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
馬鹿げる
ばかげる
ngớ ngẩn; ngu ngốc

Hán tự:

馬
Mã ngựa
鹿
Lộc hươu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật