Dịch nghĩa:
あんたの年齢でそのような服を着なければ、あなたは笑いものになります。
Nếu bạn mặc quần áo như thế ở tuổi của bạn, bạn sẽ trở thành trò cười đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
笑
Tiếu
cười