Dịch nghĩa:

Một loại động vật đang dần giảm số lượng.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Số số; sức mạnh
Giảm giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói